Sản phẩm

mỗi trang
Nissan Sunny XV-Q 2020 -6%

Nissan Sunny XV-Q 2020

Nissan Sunny XV-Q Hộp số tự động 4 cấp / 4AT Ghế da Số chỗ ngồi: 05 Cửa gió hàng ghế phía sau Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Chìa khóa thông minh I-Key với nút ấn khởi động, Hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động, Bảng điều khiển trung tâm thiết kế mới

470,000,000 VND498,000,000 VND 1,207 lượt
Nissan Sunny XT-Q 2020 -15%

Nissan Sunny XT-Q 2020

Nissan Sunny XT-Q Hộp số tự động 4 cấp / 4AT Ghế da Số chỗ ngồi: 05 Cửa gió hàng ghế phía sau Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED

440,000,000 VND518,000,000 VND 1,129 lượt
Nissan Sunny XL 2020 -9%

Nissan Sunny XL 2020

Nissan Sunny XL Số sàn 5 cấp Ghế nỉ Số chỗ ngồi: 05 Cửa gió hàng ghế phía sau Đèn báo rẽ cạnh xe, Màn hình màu 6.95″ kết nối điện thoại thông minh, Cảm biến lùi, Camera lùi

390,000,000 VND428,000,000 VND 1,142 lượt
Nissan Navara EL- New (Máy dầu) -6%

Nissan Navara EL- New (Máy dầu)

Nissan Navara EL- New (Máy dầu) GỌI TRỰC TIẾP ĐỂ NHẬN THÊM ƯU ĐÃI Lazang 18" Giá nóc Gương chiếu hậu mạ Crom Màn hình 8 inch kiểu mới Camera lùi

635,000,000 VND679,000,000 VND 1,162 lượt
Nissan Navara EL-Z New (Máy dầu) -6%

Nissan Navara EL-Z New (Máy dầu)

Nissan Navara EL Z (Máy dầu) GỌI TRỰC TIẾP ĐỂ NHẬN THÊM ƯU ĐÃI Dung tích xy lanh: 2,488 (cc) Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5 chỗ Hệ thống chuyển động: 1cầu / 2WD Hộp số: Số tự động 7 cấp / 7AT Option mới; lazang 18 inch của bản 2 cầu, giá nóc, gương chiếu hậu mạ Crom, Camera lùi, màn hình 8", tem thân xe, gói bodykit gồm cản trước và cản sau cùng camera hành trình

640,000,000 VND679,000,000 VND 1,914 lượt
Nissan Navara VL - New (Máy dầu) -10%

Nissan Navara VL - New (Máy dầu)

Nissan Navara VL - New (Máy dầu) Dung tích xy lanh: 2,488 (cc) Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5 chỗ Hệ thống chuyển động: 4WD Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay

750,000,000 VND835,000,000 VND 829 lượt
Nissan Navara VL Z - New (Máy dầu) -9%

Nissan Navara VL Z - New (Máy dầu)

Nissan Navara VL Z - New (Máy dầu) Camera 360 Cản trước mạnh mẽ Decal bên thân xe Camera hành trình với kết nối wifi Màn hình kết nối điện thoại thông minh 8" kiểu mới Túi khí: 7

760,000,000 VND835,000,000 VND 1,557 lượt
Nissan X-Trail V-Series 2.0 SL Luxury -11%

Nissan X-Trail V-Series 2.0 SL Luxury

Nissan X-Trail V-Series 2.0 SL Luxury GỌI TRỰC TIẾP ĐỂ NHẬN THÊM ƯU ĐÃI Dung tích xy lanh: 1,997 (cc) Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 2WD Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, cánh lướt gió V-series, Đèn sương mù tích hợp dải LED, Gương chiếu hậu tích hợp dải LED Follow me home, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Cảm biến đá chân mở cốp, Cảm biến điểm mù, Cảm biến lùi

810,000,000 VND913,000,000 VND 2,550 lượt
Nissan X-Trail V-series 2.5 SV Luxury -11%

Nissan X-Trail V-series 2.5 SV Luxury

Nissan X-Trail V-series 2.5 SV Luxury GỌI TRỰC TIẾP ĐỂ NHẬN THÊM ƯU ĐÃI Dung tích xy lanh: 2,488 (cc) Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5 +2 Hệ thống truyền động: 4WD Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, cánh lướt gió V-series, Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày, Gương chiếu hậu tích hợp dải LED Follow me home, Nẹp bước chân tích hợp đèn LED, Cảm biến

880,000,000 VND993,000,000 VND 2,628 lượt
Nissan Terra V 2.5 4WD AT (Máy xăng) -9%

Nissan Terra V 2.5 4WD AT (Máy xăng)

Nissan Terra E 2.5 2WD AT (Máy xăng) GỌI TRỰC TIẾP CHO TRANG ĐỂ NHẬN THÊM ƯU ĐÃI LỚN Hộp số tự động: 7 cấp Dòng SUV: 7 chỗ ngồi Kích thước: 4.882 x 1.850 x 1.835 mm An toàn với 6 túi khí Công suất 169/6,000 (Hp/rpm) Mô-men xoắn 241/4,000 (Nm/rpm)

910,000,000 VND998,000,000 VND 2,746 lượt
Nissan Terra E 2.5 2WD AT (Máy xăng) -8%

Nissan Terra E 2.5 2WD AT (Máy xăng)

Nissan Terra E 2.5 2WD AT (Máy xăng) GỌI TRỰC TIẾP CHO TRANG ĐỂ NHẬN THÊM ƯU ĐÃI LỚN Hộp số tự động: 7 cấp Dòng SUV: 7 chỗ ngồi Kích thước: 4.882 x 1.850 x 1.835 mm An toàn với 6 túi khí Công suất 169/6,000 (Hp/rpm) Mô-men xoắn 241/4,000 (Nm/rpm)

830,000,000 VND898,000,000 VND 2,331 lượt
Nissan Terra S 2.5 2WD MT (Máy dầu) -8%

Nissan Terra S 2.5 2WD MT (Máy dầu)

Nissan Terra S 2.5 2WD AT (Máy dầu) Hộp số: số sàn 6 cấp Dòng SUV: 7 chỗ ngồi Kích thước: 4.882 x 1.850 x 1.835 mm An toàn với 6 túi khí Công suất 190 mã lực tại 3.600 vòng/phút Mô-men xoắn 450 Nm tại 2.000 vòng/phút

780,000,000 VND848,000,000 VND 1,878 lượt

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn mua xe 24/7

Tư vấn mua xe 24/7 - 0984.021.342 Ms.Trang

Mail báo giá

Mail báo giá - tranghp241@gmail.com

Chat Zalo

Chat Zalo - 0984.021.342

Dòng xe Nissan

Nissan Terra S 2.5 2WD MT (Máy dầu)
Nissan Terra S 2.5 2WD MT (Máy dầu)
780,000,000 VND848,000,000 VND
Nissan Terra E 2.5 2WD AT (Máy xăng)
Nissan Terra E 2.5 2WD AT (Máy xăng)
830,000,000 VND898,000,000 VND
Nissan Terra V 2.5 4WD AT (Máy xăng)
Nissan Terra V 2.5 4WD AT (Máy xăng)
910,000,000 VND998,000,000 VND
Nissan Navara EL-Z New (Máy dầu)
Nissan Navara EL-Z New (Máy dầu)
640,000,000 VND679,000,000 VND
Nissan Navara EL- New (Máy dầu)
Nissan Navara EL- New (Máy dầu)
635,000,000 VND679,000,000 VND
Nissan Navara VL - New (Máy dầu)
Nissan Navara VL - New (Máy dầu)
750,000,000 VND835,000,000 VND
Nissan Navara VL Z - New (Máy dầu)
Nissan Navara VL Z - New (Máy dầu)
760,000,000 VND835,000,000 VND

Fanpage Facebook

Liên kết website

Thống kê

  • Đang online 3
  • Hôm nay 24
  • Hôm qua 42
  • Trong tuần 190
  • Trong tháng 1,575
  • Tổng cộng 61,776

Top

  0984.021.342 Ms.Trang  NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: